Kết quả phân nhánh đơn nam giải tennis Australian Open 2021

(Tin thể thao, tin tennis) Cập nhật kết quả các trận tennis đơn nam tại giải Australian Open 2021, diễn ra từ ngày 8 tới 21/2.

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
1 N Djokovic
J Chardy
F Tiafoe
S Travaglia
R Opelka
PR Y-h Lu
A Ramos Viñolas
27 T Fritz
17 S Wawrinka
P Sousa
M Fucsovics
WC M Polmans
C Moutet
J Millman
F Coria
14 M Raonic

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
10 G Monfils
E Ruusuvuori
Y Nishioka
P Martínez
A Bedene
A Bublik
Q S Stakhovsky
23 D Lajović
32 A Mannarino
D Novak
M Kecmanović
K Majchrzak
LL T Daniel
Q M Cressy
M Giron
6 A Zverev

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
3 D Thiem
M Kukushkin
D Koepfer
LL H Dellien
Q F Ferriera Silva
N Kyrgios
Y Uchiyama
29 U Humbert
18 G Dimitrov
M Čilić
WC A Bolt
N Gombos
Q K Coppejans
J Veselý
K Nishikori
15 P Carreño Busta

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
11 D Shapovalov
J Sinner
Y Sugita
Q B Tomic
LL D Džumhur
J Duckworth
LL C-M Stebe
20 F Auger-Aliassime
25 B Paire
E Gerasimov
G Mager
Q A Karatsev
F Delbonis
JI Londero
Q E Ymer
8 D Schwartzman

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
7 A Rublev
Y Hanfmann
T Monteiro
A Martin
WC L Tu
F López
S Querrey
31 L Sonego
24 C Ruud
J Thompson
N Basilashvili
T Paul
WC C O’Connell
J-L Struff
R Albot
12 R Bautista Agut

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
13 D Goffin
WC A Popyrin
L Harris
LL M Torpegaard
PR M McDonald
M Cecchinato
G Pella
22 B Ćorić
28 F Krajinović
LL R Haase
P Andújar
Q Q Halys
R Carballés Baena
A Balázs
V Pospisil
4 D Medvedev

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
5 S Tsitsipas
G Simon
WC T Kokkinakis
S-w Kwon
Q B van de Zandschulp
Q C Alcaraz Q
M Ymer
26 H Hurkacz
19 K Khachanov
WC A Vukic
R Berankis
WC S Nagal
Q T Macháč
Q M Viella Martínez Q
K Anderson
9 M Berrettini

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
16 F Fognini
P-H Herbert
Q H Laaksonen
S Caruso
P Cuevas
A Seppi
T Sandgren
21 A de Minaur
30 D Evans
C Norrie
I Ivashka
Q R Safiullin
Q M Mmoh
Q V Troicki Q
L Đere
2 R Nadal

Ký hiệu

  • Q = Qualifier (Suất vòng loại)
  • WC = Wild Card (Suất đặc cách)
  • LL = Lucky Loser (Suất may mắn)
  • w/o = Walkover (Không tham dự)
  • r = Retired (Bỏ cuộc)
  • Defaulted (Truất quyền thi đấu)
  • Alt = Alternate (Suất ngẫu nhiên)
  • SE = Special Exempt (Suất đặc biệt)
  • PR = Protected Ranking (Suất bảo vệ vị trí)


(Tin thể thao, tin tennis) Cập nhật kết quả các trận tennis đơn nam tại giải Australian Open 2021, diễn ra từ ngày 8 tới 21/2.

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
1 N Djokovic
J Chardy
F Tiafoe
S Travaglia
R Opelka
PR Y-h Lu
A Ramos Viñolas
27 T Fritz
17 S Wawrinka
P Sousa
M Fucsovics
WC M Polmans
C Moutet
J Millman
F Coria
14 M Raonic

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
10 G Monfils
E Ruusuvuori
Y Nishioka
P Martínez
A Bedene
A Bublik
Q S Stakhovsky
23 D Lajović
32 A Mannarino
D Novak
M Kecmanović
K Majchrzak
LL T Daniel
Q M Cressy
M Giron
6 A Zverev

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
3 D Thiem
M Kukushkin
D Koepfer
LL H Dellien
Q F Ferriera Silva
N Kyrgios
Y Uchiyama
29 U Humbert
18 G Dimitrov
M Čilić
WC A Bolt
N Gombos
Q K Coppejans
J Veselý
K Nishikori
15 P Carreño Busta

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
11 D Shapovalov
J Sinner
Y Sugita
Q B Tomic
LL D Džumhur
J Duckworth
LL C-M Stebe
20 F Auger-Aliassime
25 B Paire
E Gerasimov
G Mager
Q A Karatsev
F Delbonis
JI Londero
Q E Ymer
8 D Schwartzman

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
7 A Rublev
Y Hanfmann
T Monteiro
A Martin
WC L Tu
F López
S Querrey
31 L Sonego
24 C Ruud
J Thompson
N Basilashvili
T Paul
WC C O’Connell
J-L Struff
R Albot
12 R Bautista Agut

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
13 D Goffin
WC A Popyrin
L Harris
LL M Torpegaard
PR M McDonald
M Cecchinato
G Pella
22 B Ćorić
28 F Krajinović
LL R Haase
P Andújar
Q Q Halys
R Carballés Baena
A Balázs
V Pospisil
4 D Medvedev

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
5 S Tsitsipas
G Simon
WC T Kokkinakis
S-w Kwon
Q B van de Zandschulp
Q C Alcaraz Q
M Ymer
26 H Hurkacz
19 K Khachanov
WC A Vukic
R Berankis
WC S Nagal
Q T Macháč
Q M Viella Martínez Q
K Anderson
9 M Berrettini

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4
16 F Fognini
P-H Herbert
Q H Laaksonen
S Caruso
P Cuevas
A Seppi
T Sandgren
21 A de Minaur
30 D Evans
C Norrie
I Ivashka
Q R Safiullin
Q M Mmoh
Q V Troicki Q
L Đere
2 R Nadal

Ký hiệu

  • Q = Qualifier (Suất vòng loại)
  • WC = Wild Card (Suất đặc cách)
  • LL = Lucky Loser (Suất may mắn)
  • w/o = Walkover (Không tham dự)
  • r = Retired (Bỏ cuộc)
  • Defaulted (Truất quyền thi đấu)
  • Alt = Alternate (Suất ngẫu nhiên)
  • SE = Special Exempt (Suất đặc biệt)
  • PR = Protected Ranking (Suất bảo vệ vị trí)


Được đăng bởi nhà cái Happy8

  • Leave a Comment